alexander pope
Định nghĩa
Danh từ riêng: Alexander Pope là một nhà thơ và nhà văn trào phúng người Anh, sống từ năm 1688 đến năm 1744. Ông nổi tiếng với các tác phẩm thơ ca có vần điệu chặt chẽ, phong cách hài hước sắc sảo và những câu châm biếm xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Alexander Pope nổi tiếng nhất với bài thơ trào phúng "Vụ cướp lọn tóc".)
- (Nhiều học giả coi Alexander Pope là bậc thầy của thể thơ anh hùng ca đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the age of Pope": thời kỳ văn học Anh đầu thế kỷ 18, khi Alexander Pope là một trong những nhà thơ có ảnh hưởng nhất.
- The age of Pope saw a rise in neoclassical poetry. (Thời kỳ của Pope chứng kiến sự trỗi dậy của thơ tân cổ điển.)
"Popean": thuộc về phong cách của Alexander Pope, thường chỉ sự châm biếm và kỹ thuật thơ ca điêu luyện.
- His writing style is distinctly Popean in its wit and precision. (Phong cách viết của ông ấy mang đậm chất Popean ở sự hóm hỉnh và chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Popean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Alexander Pope.
- The Popean satire is known for its elegance and sharpness. (Trào phúng Popean nổi tiếng vì sự tao nhã và sắc bén.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ trào phúng: một nhà văn chuyên viết các tác phẩm châm biếm, hài hước.
- Nhà thơ tân cổ điển: một nhà thơ theo trường phái tân cổ điển, nhấn mạnh vào lý trí, trật tự và hình thức.
Cụm từ liên quan
- "the poet of the age": nhà thơ của thời đại, thường dùng để chỉ Alexander Pope trong bối cảnh văn học Anh thế kỷ 18.
- Pope is often called the poet of the age due to his influence. (Pope thường được gọi là nhà thơ của thời đại vì tầm ảnh hưởng của ông.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a Pope in one's field": trở thành chuyên gia hoặc người có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực của mình (dựa trên tầm ảnh hưởng của Alexander Pope).
- After years of research, she became a Pope in the field of linguistics. (Sau nhiều năm nghiên cứu, cô ấy đã trở thành một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực ngôn ngữ học.)